Tiếng Trung Tiếng Nhật Tiếng Hàn Tiếng Pháp Tiếng Đức Tiếng Nga Tiếng Anh Tiếng Việt

Từ điển tiếng anh Xây dựng phần A4

Trong quá trình làm việc và học tập, nhiều thuật ngữ tiếng anh ngành xây dựng sẽ là cản trgây khó khăn cho người làm. Để giúp bạn đọc giải quyết vấn đề trên, chúng tôi xin giới thiệu bạn đọc bộ tđiển tiếng anh chuyên ngành xây dựng kiến trúc.

 

Từ điển tiếng anh xây dựng phần A4

Amplitude

Biên độ

Amplitude of stress

Biên độ biến đổi ứng suất

Analyse (US: analyze)

Phân tích, giải tích

Analysis of alaternates/substitution

Phân tích các biện pháp thay đổi/thay thế

Anchor

Neo

Anchor and injection hole drilling machine

Máy khoan nhồi và neo

Anchor block

Block neo

Anchor bolt

Bu lông neo

Anchor bolt

Bu lông neo

Anchor bolt

Bu lông neo

Anchor by adherence

Neo nhờ lực dính bám

Anchor plate

Bản mã của mấu neo

Anchor sliding

Độ tụt của nút neo trong lỗ neo

Anchor sliding

Độ tụt của nút neo trong lỗ neo

Anchor sliding

Độ tụt của nút neo trong lỗ neo

Anchor slipping

Tụt lùi của mấu neo

Anchor span

Nhịp neo

Anchor, gorm

Neo

Anchorage

Mấu neo

Anchorage block

Khối neo, đầu neo, có lỗ chêm vào

Anchorage bond stress

Ứng suất dính bám của neo

Anchorage deformation or seating

Biến dạng của neo khi dụ ứng lực từ kích truyền vào mấu neo

Anchorage Device

Thiết bị neo

Anchorage device

Thiết bị neo

Anchorage length

Chiều dài neo

Anchorage length

Chiều dài neo

Anchorage loss

Mất mát dự ứng lực tại neo

Anchorage Loss ,

Mất mát ứng suất tại neo

Anchorage region

Khu vực neo

Anchorage seating

Biến dạng của neo khi dụ ứng lực từ kích truyền vào mấu neo

Anchorage spacing

Khoảng cách giữa các mấu neo

Anchorage zone

Vùng đặt mấu neo, vùng neo

Anchored bulkhead abutment

Mố neo

Anchoring device

Thiết bị để neo giữ

Anchoring plug

Nút neo(chêm trong mấu neo dự ứng lực)

Angle bar

Thép góc

Angle bar

Thép góc

Angle brace/angle tie in the scaffold

Thanh giằng góc ở giàn giáo

Angle of interior friction

Góc ma sát trong

Angle of repose

Góc nghỉ

Angular aggregate

Cót liệu nhiều góc cạnh

Angular coarse aggregate

Cốt liệu thô nhiều góc cạnh

Annual ambient relative humidity

Độ ẩm tương đối bình quân hàng năm

Anodic

Cực dương

Antisymmetrical load

Tải trọng phản đối xứng

Apex load

Tại trọng ở nút giàn

Apparent defect

Khuyết tật lộ ra, trông thấy được

Application field

Lĩnh vực áp dụng

Application of live load

Xếp hoạt tải

Application of lived load on deck slab

Đặt hoạt tải lên mặt cầu

Approach embankment

Đường dẫn lên đầu cầu

Approach road

Đường dẫn

Approach roadway

Đường dẫn vào cầu

Approach span

Nhịp dẫn

Approach span

Nhịp dẫn

Approach viaduct

Cầu dẫn

Approaches, appwoch road

Đường dẫn vào cầu

Approval

Thỏa thuận, chuẩn y

Approval

Thỏa thuận, chuẩn y

Approved total investment cost

Vốn đầu tư tổng cộng đã được chấp thuận

 

 

Công Ty Dịch Thuật TDN
Địa chỉ: 167 Trương Định - Hai Bà Trưng - Hà Nội
Mobile: 0908826888
Email: contact@tdntranslation.com | Sơ đồ website. 

USA Representative:
1059 W Glenlake ave Apt 1W, Chicago - IL 60660, USA
Customer service representative: HA HUONG NGO
Email: huong.ngo@tdntranslation.com

 
www.dichthuattdn.com