Tiếng Trung Tiếng Nhật Tiếng Hàn Tiếng Pháp Tiếng Đức Tiếng Nga Tiếng Anh Tiếng Việt

Thuật ngữ tiếng hàn ngành y học dược phẩm Phần 2

ới đây là những thuật ngữ tiếng hàn chuyên ngành Y học ợc phm. Với những thuật ngữ tiếng hàn y học dược phẩm này sẽ là kiến thức giúp các bạn trong quá trình làm việc và học tập được tốt hơn.

Giải phẫu - nội tạng

뇌 (뇌수 ,두뇌) : não

대뇌 : đại não

소뇌 : tiểu não

중뇌 : não trung gian

뇌교 : cầu não

뇌혈관 : mạch máu não

오장육부 : lục phủ ,ngũ tạng

내장 : nội tạng

신경계 : hệ thần kinh

중추신경계 : hệ thần kinh trung ương

식물 신경계 : hệ thần kinh thực vật

교감신경계 : hệ thần kinh giao cảm

신경선 : dây thần kinh

시각기관 (시각기) : cơ quan thị giác

후각기관 (후각기) : cơ quan khứu giác

청각기관 (청각기) : cơ quan thính giác

미각기관 (미각기) : cơ quan vị giác

촉각기관 (촉각기) : cơ quan xúc giác

순환계 : hệ tuần hoàn

동맥 (동맥관) : động mạch

정맥 : tĩnh mạch

모세혈관 (모세관) : mao mạch

혈관 (핏대줄) : huyết quản ,mạch máu

혈액 (피) : máu

혈구 : huyết cầu ,tế bào máu

적혈구 : hồng cầu

백혈구 : bạch huyết cầu

골수 : tủy

간 (간장) : gan

쓸개 : mật

가로막 : cơ hoành

호흡계 : hệ hô hấp

호흡기관 (호흡기) : cơ quan hô hấp

폐 (허파) : phổi

소화계 : hệ tiêu hóa

구강 : vòm miệng

식도 (식관) : thực quản

위 (위장) : dạ dày

맹장 (막창자) : ruột thừa

소장 (작은창자) : tiểu tràng (ruột non)

대장 (큰창자) : đại tràng (ruột già)

배설계 : hệ bài tiết

신 (신장 ,콩팥) : thận

방광 (오줌통) : bàng quang (bọng đái)

수뇨관 (오줌관) : ống dẫn nước tiểu

피부 : da

털 : lông

털구멍 : lỗ chân lông

땀샘 : tuyến mồ hôi

운동계 : hệ vận động

뼈 : xương

척추 (척주 ,등골뼈) : xương sống

빗장뼈 (쇄골) : xương quai sanh

어깨뼈 (갑골) : xương bả vai

갈비뼈 (늑골) : xương sườn

엉덩뼈 (골반) : xương chậu

꼬리뼈 : xương cùng

연골 : sụn

관절 (뼈마디) : khớp

살 : thịt

근육 : cơ bắp

힘줄 : gân

세포 : tế bào

Công Ty Dịch Thuật TDN
Địa chỉ: 167 Trương Định - Hai Bà Trưng - Hà Nội
Mobile: 0908826888
Email: contact@tdntranslation.com | Sơ đồ website. 

USA Representative:
1059 W Glenlake ave Apt 1W, Chicago - IL 60660, USA
Customer service representative: HA HUONG NGO
Email: huong.ngo@tdntranslation.com

 
www.dichthuattdn.com