Tiếng Trung Tiếng Nhật Tiếng Hàn Tiếng Pháp Tiếng Đức Tiếng Nga Tiếng Anh Tiếng Việt

Ngữ pháp cơ bản dịch tiếng nhật phần 2

これは本です。
Đây là quyển sách. (Quyển sách gần người nói )
それは本です。

あれは本です。
Kia là quyển sách. ( Quyển sách xa người nói và người nghe)

それはわたしの本です。

Kia là quyển sách của tôi.
この本はわたしのです。
Quyển sách này là của tôi.
この本はだれのですか。
Quyển sách này là của ai ?

Ví dụ
これはじしょですか。

Đây có phải là quyển từ điển không?
はい、そうです。
Vâng, đúng vậy.

それはえんぴつですか。

Kia là bút chì phải không ?
いいえ、そうではありません。ボールペンです
Không phải, đây là bút bi.

それは何ですか。

Kia là cái gì vậy ?
これはライターです。
Đây là bật lửa.

それはボールペンですか、シャープペンシルですか。

Đó là bút bi hay là bút chì vậy ?
シャープペンシルです。
Đây là bút chì.

あれはだれのかばんですか。

Kia là cặp của ai vậy ?
リーさんのかばんです。
Cặp của anh Ly.

このじしょはあなたのですか。

Quyển từ điển này là của bạn phải không ?
いいえ、わたしのではありません。
Không, không phải của tôi.

この本はだれのですか。

Quyển sách này là của ai vậy ?
わたしのです。
Là của tôi.

 
www.dichthuattdn.com